Chủ đề N1
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
1. あっての : Bởi vì có ... / Sự tồn tại ... không thể thiếu....

✏️Cấu trúc
N1 + あっての + N2💡Cách sử dụng
Dùng để nhấn mạnh rằng N2 chỉ có thể tồn tại hoặc có ý nghĩa khi có N1. Đây là cách nói trang trọng, thể hiện lòng biết ơn hoặc tầm quan trọng của điều kiện tiên quyết.
📚Ví dụ
お客様あっての商売です。
Okyakusama atte no shoubai desu.
Kinh doanh được là nhờ có khách hàng.
健康あっての幸せだ。
Kenkou atte no shiawase da.
Có sức khỏe mới có hạnh phúc.
読者あっての雑誌だ。
Dokusha atte no zasshi da.
Tạp chí tồn tại được là nhờ có độc giả.
平和あっての繁栄だ。
Heiwa atte no han'ei da.
Thịnh vượng chỉ có được khi có hòa bình.
家族の支えあっての今の自分がある。
Kazoku no sasae atte no ima no jibun ga aru.
Có được tôi ngày hôm nay là nhờ sự hỗ trợ của gia đình.
地道な努力あっての成功だ。
Jimichi na doryoku atte no seikou da.
Thành công là nhờ sự nỗ lực kiên trì.
命あっての物種。
Inochi atte no monodane.
Còn sống là còn tất cả (Thành ngữ).
君あっての私だ。
Kimi atte no watashi da.
Không có em thì không có anh.
厳しい練習あっての金メダルだ。
Kibishii renshuu atte no kinmedaru da.
Tấm huy chương vàng là nhờ quá trình luyện tập khắc nghiệt.
信頼あっての人間関係だ。
Shinrai atte no ningen kankei da.
Quan hệ giữa người với người dựa trên sự tin tưởng.
📖Ngữ pháp liên quan
ことなしに
Mà không có... / Nếu không... (thì không thể)
どころではない
Không có thời gian / Tâm trí cho việc... / Không thể...
かなわない
Không thể chịu đựng được vì... / ...hết chỗ nói
ことから
Vì là có việc... / Bởi...
ないこともない
Cũng không phải là không... / Có thể là...
ないものか
Không thể... hay sao / Không có cách nào sao