Chủ đề N2

N2 2675Ngữ pháp

91. ないこともない : Cũng không phải là không... / Có thể là....

Grammar card for 91. ないこともない

✏️Cấu trúc

V-nai + こともない

💡Cách sử dụng

Diễn tả ý nghĩa: tuy không chắc chắn hoặc không muốn khẳng định hoàn toàn nhưng vẫn có khả năng đó.

📚Ví dụ

1

頼まれれば、やらないこともない。

Tanomarereba, yaranai koto mo nai.

Nếu được nhờ thì cũng không phải là tôi không làm (tôi có thể làm).

2

条件によっては、協力しないこともない。

Jouken ni yotte wa, kyouryoku shinai koto mo nai.

Tùy vào điều kiện thì cũng không phải là tôi không hợp tác.

3

この服、安ければ買わないこともないけど。

Kono fuku, yasukereba kawanai koto mo nai kedo.

Cái áo này nếu rẻ thì cũng không phải là tôi không mua.

4

少しなら、お酒を飲まないこともない。

Sukoshi nara, osake wo nomanai koto mo nai.

Nếu một chút thôi thì cũng không phải tôi không uống rượu.

5

君の気持ちはわからないこともない。

Kimi no kimochi wa wakaranai koto mo nai.

Cũng không phải là tôi không hiểu cảm giác của cậu.

6

頑張ればできないこともない。

Ganbareba dekinai koto mo nai.

Nếu cố gắng thì cũng không phải là không làm được.

7

おいしくないこともないが、私には少し辛い。

Oishikunai koto mo nai ga, watashi ni wa sukoshi karai.

Không phải là không ngon nhưng với tôi thì hơi cay.

8

可能性はないこともない。

Kanousei wa nai koto mo nai.

Cũng không phải là không có khả năng.

9

時間はかかるが、直せないこともない。

Jikan wa kakaru ga, naosenai koto mo nai.

Tuy tốn thời gian nhưng không phải là không sửa được.

10

行きたくないこともないが、忙しいんだ。

Ikitakunai koto mo nai ga, isogashii nda.

Không phải tôi không muốn đi nhưng mà tôi bận.

📖Ngữ pháp liên quan