Chủ đề N1

N1 306Ngữ pháp

68. をよそに : Mặc kệ/Bất chấp... (Sự lo lắng, lời nói của người khác).

Grammar card for 68. をよそに

✏️Cấu trúc

N + をよそに

💡Cách sử dụng

Dùng để diễn tả một hành động hoặc tình trạng diễn ra mà hoàn toàn phớt lờ đi sự lo lắng, kỳ vọng, hay sự chú ý của những người xung quanh.

📚Ví dụ

1

親の心配をよそに、彼は毎日遊び歩いている。

Oya no shinpai wo yosoni, kare wa mainichi asobiaruite iru.

Mặc kệ sự lo lắng của cha mẹ, ngày nào anh ta cũng chỉ biết đi chơi rông.

2

周囲の反対をよそに、二人は結婚した。

Shuui no hantai wo yosoni, futari wa kekkon shita.

Bất chấp sự phản đối của mọi người xung quanh, hai người họ vẫn quyết định tiến tới hôn nhân.

3

不況をよそに、この会社は売り上げを伸ばしている。

Fukyou wo yosoni, kono kaisha wa uriage wo nobashite iru.

Mặc kệ tình trạng suy thoái kinh tế, công ty này vẫn ghi nhận sự tăng trưởng về doanh thu.

4

住民の不安をよそに、原子力発電所の再稼働が決まった。

Juumin no fuan wo yosoni, genshiryoku hatsudensho no saikaidou ga kimatta.

Mặc kệ nỗi bất an của người dân, việc tái vận hành nhà máy điện hạt nhân đã được phê chuẩn.

5

彼女はみんなの注目をよそに、堂々とスピーチを終えた。

Kanojo wa minna no chuumoku wo yosoni, doudou to supiichi wo oeta.

Phớt lờ mọi ánh nhìn đang đổ dồn về phía mình, cô ấy vẫn hoàn thành bài diễn thuyết một cách đầy tự tin.

6

大雪をよそに、電車は通常通り運行している。

Ooyuki wo yosoni, densha wa tsuujou doori unkou shite iru.

Bất chấp tuyết rơi dày đặc, tàu điện vẫn vận hành đúng như lịch trình bình thường.

7

教師の注意をよそに、学生たちは授業中におしゃべりをしている。

Kyoushi no chuui wo yosoni, gakuseitachi wa jugyouchuu ni oshaberi wo shite iru.

Bất chấp lời nhắc nhở của giáo viên, lũ sinh viên vẫn thản nhiên nói chuyện trong giờ học.

8

世間の批判をよそに、そのタレントは活動を再開した。

Seken no hihan wo yosoni, sono tarento wa katsudou wo saikai shita.

Phớt lờ mọi lời chỉ trích của dư luận, người nghệ sĩ đó đã bắt đầu hoạt động trở lại.

9

彼は仲間の期待をよそに、あっさりと辞退してしまった。

Kare wa nakama no kitai wo yosoni, assari to jitai shite shimatta.

Mặc kệ sự kỳ vọng của bạn bè, anh ta vẫn thản nhiên từ chối một cách chóng vánh.

10

警察の警戒をよそに、また同じ場所で事件が起きた。

Keisatsu no keikai wo yosoni, mata onaji basho de jiken ga okita.

Bất chấp sự cảnh giác của phía cảnh sát, vụ án tương tự lại tiếp tục xảy ra tại cùng một địa điểm.

📖Ngữ pháp liên quan