Chủ đề N1

N1 1296Ngữ pháp

5. ぶる : Giả vờ / Tỏ vẻ....

Grammar card for 5. ぶる

✏️Cấu trúc

N + ぶる / Na-adj + ぶる

💡Cách sử dụng

Dùng để chỉ việc ai đó cố gắng tỏ ra một trạng thái nào đó không thật với bản thân, thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc châm biếm.

📚Ví dụ

1

彼はいつも偉そうだ。

Kare wa itsumo erasou da.

Anh ta lúc nào cũng tỏ vẻ ta đây.

2

彼女は金持ちぶっているが、実は借金だらけだ。

Kanojo wa kanemochi butte iru ga, jitsu wa shakkin darake da.

Cô ta cứ tỏ vẻ giàu có nhưng thực ra nợ nần chồng chất.

3

いい子ぶるのはやめてください。

Iiko buru no wa yamete kudasai.

Đừng có giả vờ làm con ngoan trò giỏi nữa.

4

彼は学者ぶって難しい言葉を使いたがる。

Kare wa gakusha butte muzukashii kotoba wo tsukaitagaru.

Anh ta cứ tỏ vẻ học giả, thích dùng từ khó.

5

不親切なのに親切ぶっている。

Fushinsetsu na noni shinsetsu butte iru.

Không tốt bụng gì đâu nhưng cứ tỏ vẻ thân thiện.

6

彼女は悲劇のヒロインぶって泣いている。

Kanojo wa higeki no hiroin butte naite iru.

Cô ta cứ đóng vai nữ anh hùng bi kịch rồi khóc lóc.

7

若ぶって派手な服を着る。

Wakabutte hade na fuku wo kiru.

Cố tỏ ra trẻ trung nên mặc quần áo sặc sỡ.

8

知ったかぶりをする。

Shittakaburi wo suru.

Tỏ vẻ biết tất cả.

9

彼は被害者ぶっているが、本当は彼が悪い。

Kare wa higaisha butte iru ga, hontou wa kare ga warui.

Anh ta giả vờ là nạn nhân nhưng thực ra lỗi là ở anh ta.

10

お嬢様ぶった話し方が鼻につく。

Ojou-sama butta hanashikata ga hana ni tsuku.

Cách nói chuyện tỏ vẻ tiểu thư thật là chướng tai.

📖Ngữ pháp liên quan