Chủ đề N1
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
5. ぶる : Giả vờ / Tỏ vẻ....

✏️Cấu trúc
N + ぶる / Na-adj + ぶる💡Cách sử dụng
Dùng để chỉ việc ai đó cố gắng tỏ ra một trạng thái nào đó không thật với bản thân, thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc châm biếm.
📚Ví dụ
彼はいつも偉そうだ。
Kare wa itsumo erasou da.
Anh ta lúc nào cũng tỏ vẻ ta đây.
彼女は金持ちぶっているが、実は借金だらけだ。
Kanojo wa kanemochi butte iru ga, jitsu wa shakkin darake da.
Cô ta cứ tỏ vẻ giàu có nhưng thực ra nợ nần chồng chất.
いい子ぶるのはやめてください。
Iiko buru no wa yamete kudasai.
Đừng có giả vờ làm con ngoan trò giỏi nữa.
彼は学者ぶって難しい言葉を使いたがる。
Kare wa gakusha butte muzukashii kotoba wo tsukaitagaru.
Anh ta cứ tỏ vẻ học giả, thích dùng từ khó.
不親切なのに親切ぶっている。
Fushinsetsu na noni shinsetsu butte iru.
Không tốt bụng gì đâu nhưng cứ tỏ vẻ thân thiện.
彼女は悲劇のヒロインぶって泣いている。
Kanojo wa higeki no hiroin butte naite iru.
Cô ta cứ đóng vai nữ anh hùng bi kịch rồi khóc lóc.
若ぶって派手な服を着る。
Wakabutte hade na fuku wo kiru.
Cố tỏ ra trẻ trung nên mặc quần áo sặc sỡ.
知ったかぶりをする。
Shittakaburi wo suru.
Tỏ vẻ biết tất cả.
彼は被害者ぶっているが、本当は彼が悪い。
Kare wa higaisha butte iru ga, hontou wa kare ga warui.
Anh ta giả vờ là nạn nhân nhưng thực ra lỗi là ở anh ta.
お嬢様ぶった話し方が鼻につく。
Ojou-sama butta hanashikata ga hana ni tsuku.
Cách nói chuyện tỏ vẻ tiểu thư thật là chướng tai.