Chủ đề N1

N1 1322Ngữ pháp

24. めく : Có vẻ / Có khuynh hướng....

Grammar card for 24. めく

✏️Cấu trúc

N + めく

💡Cách sử dụng

Dùng để diễn tả một trạng thái bắt đầu có những đặc điểm, cảm giác giống như danh từ đứng trước.

📚Ví dụ

1

日増しに春めいてきた。

Himashi ni harumeite kita.

Ngày qua ngày trời càng có vẻ giống mùa xuân.

2

そんな謎めいた言葉を使わないで。

Sonna nazomeita kotoba wo tsukawanaide.

Đừng có dùng những từ ngữ đầy vẻ bí ẩn như thế.

3

彼は冗談めかして言った。

Kare wa joudanmekashite itta.

Anh ta nói bằng giọng điệu có vẻ đùa cợt.

4

秋めいた風が吹き始めた。

Akimeita kaze ga fukihajimeta.

Những cơn gió mang hơi thở mùa thu đã bắt đầu thổi.

5

彼女の説教めいた話し方は嫌いだ。

Kanojo no sekkyoumeita hanashikata wa kirai da.

Tôi ghét cách nói chuyện mang tính giáo huấn của cô ấy.

6

皮肉めいた笑いを浮かべる。

Hinikumeita warai wo ukaberu.

Nở một nụ cười đầy vẻ mỉa mai.

7

色めき立つ会場。

Iromekitatsu kaijou.

Hội trường trở nên nhộn nhịp/phấn khởi hẳn lên.

8

古文特有の雅めいた表現。

Kobun tokuyuu no miyabimeita hyougen.

Cách diễn đạt nhã nhặn đặc trưng của văn học cổ.

9

最近、彼はめっきり大人めいてきた。

Saikin, kare wa mekkiri otonameite kita.

Dạo gần đây anh ấy trông người lớn hẳn ra.

10

秘密めいた二人の関係。

Himitsumeita futari no kankei.

Mối quan hệ đầy vẻ bí mật của hai người.

📖Ngữ pháp liên quan