Chủ đề N2

N2 1221Ngữ pháp

56. かのようだ : Có vẻ như / Như thể là....

Grammar card for 56. かのようだ

✏️Cấu trúc

V/A/N (thể thông thường) + かのようだ

💡Cách sử dụng

Diễn tả sự so sánh, ví von: thực tế không phải vậy nhưng cảm giác như vậy.

📚Ví dụ

1

まるで夢を見ているかのようだ。

Marude yume wo mite iru kano you da.

Cứ như thể là đang mơ vậy.

2

彼は何も知らなかったかのようだ。

Kare wa nani mo shiranakatta kano you da.

Anh ta cứ làm như thể là không biết gì cả.

3

冬なのに春であるかのようだ。

Fuyu na no ni haru de aru kano you da.

Mặc dù là mùa đông mà cứ như là mùa xuân vậy.

4

死んだかのように静かだ。

Shinda ka no you ni shizuka da.

Yên tĩnh như thể đã chết.

5

彼女は全てを知っているかのようだ。

Kanojo wa subete wo shitte iru kano you da.

Cô ấy làm như thể biết tuốt mọi chuyện.

6

太陽が燃えているかのようだ。

Taiyou ga moete iru kano you da.

Như thể mặt trời đang bốc cháy.

7

時間が止まったかのようだ。

Jikan ga tomatta kano you da.

Cảm giác như thể thời gian đã ngưng đọng.

8

誰もいないかのようだ。

Dare mo inai kano you da.

Cứ như thể là không có ai ở đây cả.

9

あの雲は羊であるかのようだ。

Ano kumo wa hitsuji de aru kano you da.

Đám mây kia nhìn cứ như là con cừu vậy.

10

その話は本当であるかのようだ。

Sono hanashi wa hontou de aru kano you da.

Câu chuyện đó nghe cứ như thể là thật vậy.

📖Ngữ pháp liên quan