Chủ đề N1

N1 1305Ngữ pháp

48. すら : Ngay cả/đến cả/thậm chí....

Grammar card for 48. すら

✏️Cấu trúc

N + すら

💡Cách sử dụng

Dùng để đưa ra một ví dụ cực đoan nhằm nhấn mạnh rằng những trường hợp khác là hiển nhiên (tương tự như "sae").

📚Ví dụ

1

忙しくて、食事を摂る時間すら惜しい。

Isogashikte, shokuji wo toru jikan sura oshii.

Bận rộn đến mức ngay cả thời gian ăn tôi cũng thấy tiếc.

2

名前すら忘れてしまった。

Namae sura wasurete shimata.

Đến ngay cả cái tên tôi cũng quên mất rồi.

3

こんな簡単なことも、彼には分からないですらある。

Konna kantan na koto mo, kare ni wa wakaranai de sura aru.

Ngay cả một việc đơn giản như vậy mà anh ta cũng không hiểu.

4

立ち上がることすらできないほど疲れている。

Tachiagaru koto sura dekinai hodo tsukarete iru.

Mệt đến mức thậm chí không thể đứng dậy nổi.

5

専門家ですら、この謎は解けない。

Senmonka de sura, kono nazo wa tokenai.

Ngay cả các chuyên gia cũng không thể giải được bí ẩn này.

6

彼は自分の過ちを認めようとすらしない。

Kare wa jibun no ayamachi wo mitomeyou to sura shinai.

Anh ta thậm chí còn không có ý định thừa nhận lỗi lầm của mình.

7

一歩歩くことすら苦痛だ。

Ippo aruku koto sura kutsuu da.

Ngay cả bước đi một bước cũng là một sự đau đớn.

8

子供ですら知っている常識だ。

Kodomo de sura shitte iru joushiki da.

Đó là kiến thức thông thường ngay cả trẻ con cũng biết.

9

夢にすら思わなかった。

Yume ni sura omowanakatta.

Thậm chí trong mơ tôi cũng chưa từng nghĩ đến.

10

返事すら届かない。

Henji sura todokanai.

Ngay cả lời hồi đáp cũng không nhận được.

📖Ngữ pháp liên quan