Chủ đề N2

N2 1000Ngữ pháp

62. からして : Ngay cả / Nhìn từ....

Grammar card for 62. からして

✏️Cấu trúc

N + からして

💡Cách sử dụng

1. Đưa ra ví dụ điển hình (ngay cả cái nhỏ nhất cũng...): ám chỉ tổng thể cũng thế. 2. Căn cứ phán đoán (nhìn từ...): đưa ra đánh giá dựa trên một yếu tố.

📚Ví dụ

1

彼は服装からしてだらしない。

Kare wa fukusou kara shite darashinai.

Anh ta lôi thôi ngay từ cách ăn mặc.

2

タイトルからして面白そうだ。

Taitoru kara shite omoshirosou da.

Ngay cả cái tựa đề cũng có vẻ thú vị rồi.

3

話し方からして、彼は地元の人ではない。

Hanashikata kara shite, kare wa jimoto no hito dewa nai.

Nhìn từ cách nói chuyện thì anh ấy không phải người địa phương.

4

名前からして高級そうだ。

Namae kara shite koukyuusou da.

Nghe cái tên thôi đã thấy có vẻ cao cấp rồi.

5

顔色からして、体調が悪そうだ。

Kaoiro kara shite, taichou ga warusou da.

Nhìn sắc mặt thì thấy có vẻ không khỏe.

6

雰囲気からして、入りにくい店だ。

Funiki kara shite, hairinikui mise da.

Nhìn từ bầu không khí thì quán này khó vào.

7

あの様子からして、何かあったに違いない。

Ano yousu kara shite, nanika atta ni chigainai.

Nhìn dáng vẻ đó thì chắc chắn đã có chuyện gì rồi.

8

リーダーからしてやる気がない。

Riidaa kara shite yaruki ga nai.

Ngay cả trưởng nhóm còn không có hứng thú.

9

一問目からして分からない。

Ichimonme kara shite wakaranai.

Ngay từ câu đầu tiên đã không hiểu rồi.

10

親からして反対している。

Oya kara shite hantai shite iru.

Ngay cả bố mẹ cũng phản đối.

📖Ngữ pháp liên quan