Chủ đề N2
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
58. からいうと : Từ / Có thể nói... / Xét về mặt....

✏️Cấu trúc
N + からいうと / N + からいえば💡Cách sử dụng
Dùng để đưa ra phán đoán, đánh giá dựa trên một quan điểm hay khía cạnh nào đó.
📚Ví dụ
現状からいうと、成功は難しい。
Genjou kara iu to, seikou wa muzukashii.
Xét theo tình hình hiện tại thì khó mà thành công.
成績からいうと、彼は合格圏内だ。
Seiseki kara iu to, kare wa goukakukennai da.
Xét về thành tích thì anh ấy nằm trong vùng đỗ.
性格からいうと、彼女は向いている。
Seikaku kara iu to, kanojo wa muite iru.
Xét về tính cách thì cô ấy phù hợp.
私の経験からいうと、それは危険だ。
Watashi no keiken kara iu to, sore wa kiken da.
Từ kinh nghiệm của tôi mà nói thì việc đó nguy hiểm.
アジアの習慣からいうと、それは失礼だ。
Ajia no shuukan kara iu to, sore wa shitsurei da.
Xét theo tập quán Châu Á thì điều đó là thất lễ.
コストからいうと、こちらのプランが良い。
Kosuto kara iu to, kochira no puran ga yoi.
Xét về mặt chi phí thì gói này tốt hơn.
法律の観点からいうと、問題ない。
Houritsu no kanten kara iu to, mondai nai.
Xét từ quan điểm pháp luật thì không có vấn đề gì.
技術力からいうと、日本はトップクラスだ。
Gijutsuryoku kara iu to, Nihon wa toppukurasu da.
Xét về năng lực kỹ thuật thì Nhật Bản thuộc hàng top.
収入からいうと、生活は楽ではない。
Shuunyuu kara iu to, seikatsu wa raku dewa nai.
Xét về thu nhập thì cuộc sống không dễ dàng.
栄養面からいうと、野菜をもっと摂るべきだ。
Eiyoumen kara iu to, yasai wo motto toru beki da.
Xét về mặt dinh dưỡng, nên ăn nhiều rau hơn.