Chủ đề N2
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
60. から見ると : Nếu nhìn từ... / Xét theo....

✏️Cấu trúc
N + から見ると / N + から見れば💡Cách sử dụng
Diễn tả sự đánh giá từ lập trường của một người nào đó hoặc từ một góc độ nào đó.
📚Ví dụ
親から見ると、子供はいつまでも子供だ。
Oya kara miru to, kodomo wa itsu made mo kodomo da.
Nhìn từ lập trường cha mẹ, con cái lúc nào cũng bé bỏng.
外国人から見ると、日本語は難しい。
Gaikokujin kara miru to, Nihongo wa muzukashii.
Đối với người nước ngoài, tiếng Nhật rất khó.
客の立場から見ると、サービスが悪い。
Kyaku no tachiba kara miru to, saabisu ga warui.
Nếu nhìn từ lập trường khách hàng thì dịch vụ này tệ.
専門家から見ると、その理論は間違っている。
Senmonka kara miru to, sono riron wa machigatte iru.
Theo góc nhìn của chuyên gia thì lý thuyết đó sai.
教師から見ると、彼は優秀な生徒だ。
Kyoushi kara miru to, kare wa yuushuu na seito da.
Dưới mắt giáo viên thì cậu ấy là học sinh ưu tú.
昔の人から見ると、現代は便利すぎる。
Mukashi no hito kara miru to, gendai wa benrisugiru.
Nếu người xưa nhìn vào thì thời nay quá tiện lợi.
彼から見ると、私はライバルらしい。
Kare kara miru to, watashi wa raibaru rashii.
Theo cách nhìn của anh ấy thì tôi có vẻ là đối thủ.
歴史的な視点から見ると、重要な出来事だ。
Rekishiteki na shiten kara miru to, juuyou na dekigoto da.
Nhìn từ góc độ lịch sử thì đây là sự kiện quan trọng.
若者から見ると、それは古い。
Wakamono kara miru to, sore wa furui.
Trong mắt giới trẻ thì cái đó cổ rồi.
経営者から見ると、数字が重要だ。
Keieisha kara miru to, suuji ga juuyou da.
Đối với nhà kinh doanh, con số là quan trọng.