Chủ đề N1

N1 1286Ngữ pháp

52. てまえ : Trước mặt... / Chính vì....

Grammar card for 52. てまえ

✏️Cấu trúc

N + の / V-ru / V-ta / V-teiru + てまえ

💡Cách sử dụng

1. Diễn tả hành động phải làm vì sĩ diện hoặc vì đang ở trước mặt ai đó. 2. Vì một lý do hoặc lập trường nào đó nên buộc phải thực hiện.

📚Ví dụ

1

「絶対に勝つ」と言ったてまえ、あきらめるわけにはいかない。

「Zettai ni katsu」 to itta temae, akirameru wake ni wa ikanai.

Vì đã lỡ nói là "nhất định sẽ thắng" nên tôi không thể bỏ cuộc được.

2

子供たちのてまえ、弱いところは見せられない。

Kodomotachi no temae, yowai tokoro wa miserarenai.

Trước mặt lũ trẻ, tôi không thể để lộ sự yếu đuối của mình.

3

以前お世話になったてまえ、断るのが難しい。

Izen osewa ni natta temae, kotowaru no ga muzukashii.

Vì trước đây đã được giúp đỡ nên giờ thật khó để từ chối.

4

自分が反対したてまえ、賛成に回ることはできない。

Jibun ga hantai shita temae, sansei ni mawaru koto wa dekinai.

Vì chính mình đã phản đối nên giờ không thể quay sang ủng hộ được.

5

医者という立場のてまえ、不健康な生活はできない。

Isha to iu tachiba no temae, fukenkou na seikatsu wa dekinai.

Vì cương vị là bác sĩ nên tôi không thể sống một cách thiếu lành mạnh.

6

公に発表してしまったてまえ、後戻りはできない。

Ooyake ni happyou shite shimatta temae, atomodori wa dekinai.

Vì đã công bố công khai rồi nên không thể rút lại được nữa.

7

あんなに威張っていたてまえ、負けるのは恥ずかしい。

Anna ni ibatte itate mae, makeru no wa hazukashii.

Vì đã từng kiêu ngạo như thế nên giờ mà thua thì thật xấu hổ.

8

彼女を誘ったてまえ、私が全額払うつもりだ。

Kanojo wo sasotta temae, watashi ga zengaku harau tsumori da.

Vì chính tôi đã mời cô ấy nên tôi định sẽ trả toàn bộ hóa đơn.

9

約束したてまえ、どんなに忙しくても行かなければならない。

Yakusoku shita temae, donna ni isogashikute mo ikanakereba naranai.

Vì đã hứa rồi nên dù bận rộn thế nào tôi cũng phải đi.

10

部下の手前、上司としての威厳を保ちたい。

Buka no temae, joushi toshite no igen wo tamochitai.

Trước mặt cấp dưới, tôi muốn giữ vững uy phong của một người cấp trên.

📖Ngữ pháp liên quan