Chủ đề N2
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
12. Môi trường - Mục tiêu phát triển bền vững (SDGs)
Bài đọc số 12
📄Passage
国連での採択を機に、「SDGs(持続可能な開発目標)」という言葉が社会全体に浸透しつつある。貧困や飢餓の撲滅、そして環境保護を謳うこれら17の目標は、人類が目指すべき理想にほかならない。
しかし、ロゴマークを掲げたからといって、企業が本当に環境に配慮しているとは限らない。利益を追求するあまり、途上国の労働者への搾取や、自然の破壊を代償にしてきた大量消費社会の根底は何一つ変わっていないという指摘もある。ただの綺麗事を並べた「環境破壊の免罪符」として悪用されれば、深刻なSDGsウォッシュ(環境配慮を装う欺瞞)を招きかねない。
私たちが直面しているのは、経済成長と地球保護という、本質的に矛盾する課題である。表面上のキャンペーンのみならず、私たちの生活様式そのものを抜本的に見直さざるを得ない。覚悟のないままでは、2030年のゴールは「絵に描いた餅」に終わるだろう。
❓Questions
筆者はSDGsの17の目標そのものについて、どのように評価しているか。
文章中の「SDGsウォッシュ」とはどのような状態を指しているか。
「免罪符」として悪用されれば」とあるが、具体的に何がどうなるというのか。
最後の段落で筆者が一番伝えたい主張はどれか。
📚Key Vocabulary
持続可能
じぞくかのう
bền vững (sustainable)
採択
さいたく
sự lựa chọn, thông qua (nghị quyết)
浸透
しんとう
sự thâm nhập, phổ biến
飢餓
きが
nạn đói
撲滅
ぼくめつ
sự tiêu diệt, xóa bỏ hoàn toàn
謳う
うたう
tuyên bố, ca ngợi, nêu rõ
搾取
さくしゅ
sự bóc lột (sức lao động)
代償
だいしょう
sự trả giá, vật thế chấp
綺麗事
きれいごと
lời nói sáo rỗng, dối trá đẹp đẽ
免罪符
めんざいふ
bùa hộ mệnh, thẻ miễn tội
欺瞞
ぎまん
sự lừa dối, giả tạo
抜本的
ばっぽんてき
mang tính triệt để, tận gốc rễ
見直す
みなおす
nhìn lại, xem xét lại toàn bộ
覚悟
かくご
sự giác ngộ, chuẩn bị tinh thần
絵に描いた餅
えにかいたもち
(Thành ngữ) viển vông, bánh vẽ
✏️Grammar Points
~を機に
Nhân cơ hội / Nhân dịp...
~つつある
Dần dần đang (xu hướng thay đổi)
~にほかならない
Đích thị là / Không gì khác ngoài...
~からといって
Chỉ vì/Cho dù... thì cũng không hẳn
~かねない
Có nguy cơ (xảy ra hậu quả xấu)...
~のみならず
Không những... mà còn...
~ざるを得ない
Đành phải / Buộc lòng phải (không còn cách nào khác)...