Chủ đề N2

N2 1242Ngữ pháp

63. からすると : Đối với / Từ / Nhìn từ....

Grammar card for 63. からすると

✏️Cấu trúc

N + からすると / N + からすれば

💡Cách sử dụng

Dùng để đưa ra phán đoán, suy luận dựa trên một cơ sở thông tin nào đó, hoặc từ lập trường của ai đó.

📚Ví dụ

1

口ぶりからすると、彼は知っているようだ。

Kuchiburi kara suru to, kare wa shitte iru you da.

Nhìn từ cách nói chuyện thì có vẻ anh ta biết.

2

親からすると、子供の将来が心配だ。

Oya kara suru to, kodomo no shourai ga shinpai da.

Đối với cha mẹ, tương lai của con cái là điều đáng lo.

3

この状況からすると、延期は避けられない。

Kono joukyou kara suru to, enki wa sakerarenai.

Xét tình hình này thì việc hoãn lại là không tránh khỏi.

4

彼の実力からすると、優勝できるはずだ。

Kare no jitsuryoku kara suru to, yuushou dekiru hazu da.

Xét theo thực lực của anh ấy thì chắc chắn sẽ vô địch.

5

あの音からすると、何かが壊れたみたいだ。

Ano oto kara suru to, nanika ga kowareta mitai da.

Nghe tiếng động đó thì có vẻ cái gì đã vỡ.

6

素人からすると、どれも同じに見える。

Shirouto kara suru to, dore mo onaji ni mieru.

Đối với người không chuyên thì cái nào trông cũng giống nhau.

7

天気予報からすると、明日は雨だろう。

Tenkiyohou kara suru to, ashita wa ame darou.

Theo dự báo thời tiết thì ngày mai có lẽ sẽ mưa.

8

足跡からすると、熊かもしれない。

Ashiato kara suru to, kuma kamo shirenai.

Nhìn dấu chân thì có thể là gấu.

9

彼の性格からすると、断らないだろう。

Kare no seikaku kara suru to, kotowaranai darou.

Xét tính cách anh ấy thì chắc sẽ không từ chối đâu.

10

給料からすると、これ以上は働けない。

Kyuuryou kara suru to, kore ijou wa hatarakenai.

Nhìn vào mức lương này thì tôi không thể làm nhiều hơn được.

📖Ngữ pháp liên quan