Chủ đề N2

N2 1000Ngữ pháp

78. も~ば~も : Cũng... mà cũng... / Vừa có A... lại vừa có B....

Grammar card for 78. も~ば~も

✏️Cấu trúc

N + も + V/A-ba/nara + N + も

💡Cách sử dụng

Liệt kê các sự việc (cùng tốt hoặc cùng xấu).

📚Ví dụ

1

彼は勉強もできればスポーツもできる。

Kare wa benkyou mo dekireba supootsu mo dekiru.

Anh ấy vừa học giỏi lại vừa chơi thể thao hay.

2

人生には楽しいこともあれば苦しいこともある。

Jinsei ni wa tanoshii koto mo areba kurushii koto mo aru.

Đời người có chuyện vui mà cũng có chuyện buồn.

3

行く時間もなければ、お金もない。

Iku jikan mo nakereba, okane mo nai.

Tôi không có thời gian đi mà tiền cũng không có.

4

賛成する人もいれば、反対する人もいる。

Sansei suru hito mo ireba, hantai suru hito mo iru.

Có người tán thành nhưng cũng có người phản đối.

5

料理はおいしければ、見た目も美しい。

Ryouri wa oishikereba, mitame mo utsukushii.

Món ăn này vừa ngon lại vừa đẹp mắt.

6

彼は酒も飲めばタバコも吸う。

Kare wa sake mo nomeba tabako mo suu.

Anh ấy vừa uống rượu lại vừa hút thuốc.

7

この店は味も良ければ値段も安い。

Kono mise wa aji mo yokereba nedan mo yasui.

Quán này vị vừa ngon mà giá lại rẻ.

8

雨も降れば、風も吹く。

Ame mo fureba, kaze mo fuku.

Trời vừa mưa lại còn gió thổi nữa.

9

親も親なら、子も子だ。

Oya mo oya nara, ko mo ko da.

Cha mẹ thế nào thì con cái thế ấy (thường nghĩa xấu).

10

泣く子供もいれば、笑う子供もいる。

Naku kodomo mo ireba, warau kodomo mo iru.

Có đứa trẻ khóc nhưng cũng có đứa cười.

📖Ngữ pháp liên quan