Chủ đề N2

N2 757Ngữ pháp

207. わけがない : Chắc chắn không... / Lẽ nào lại....

Grammar card for 207. わけがない

✏️Cấu trúc

V-plain + わけがない / Adj + わけがない / N + なわけがない

💡Cách sử dụng

Dùng để phủ định mạnh mẽ một sự việc dựa trên một căn cứ xác thực.

📚Ví dụ

1

こんなに難しい問題、私にできるわけがない。

Konna ni muzushii mondai, watashi ni dekiru wake ga nai.

Vấn đề khó thế này, tôi chắc chắn không thể làm được.

2

あんなに練習したんだから、負けるわけがない。

Anna ni renshuu shita n da kara, makeru wake ga nai.

Vì đã luyện tập nhiều thế kia, không đời nào họ lại thua.

3

彼が嘘をつくわけがない。

Kare ga uso wo tsuku wake ga nai.

Anh ấy đời nào lại nói dối.

4

このケーキ、甘くないわけがない。砂糖をたくさん入れたんだから。

Kono keiki, amakunai wake ga nai. Satou wo takusan ireta n da kara.

Cái bánh này không thể không ngọt được. Vì đã cho bao nhiêu là đường mà.

5

今日、彼が来るわけがない。海外旅行に行っているはずだ。

Kyou, kare ga kuru wake ga nai. Kaigai ryokou ni itte iru hazu da.

Hôm nay anh ấy không thể đến được. Chắc chắn là đang đi du lịch nước ngoài rồi.

6

そんな古い話、覚えているわけがない。

Sonna furui hanashi, oboete iru wake ga nai.

Chuyện cũ thế rồi, đời nào mà còn nhớ được.

7

一生懸命働いているのに、お金がないわけがない。

Isshoukenmei hataraite iru noni, okane ga nai wake ga nai.

Làm việc chăm chỉ thế kia, làm gì có chuyện không có tiền.

8

あんなに広い家、安いはずがない(=安いわけがない)。

Anna ni hiroi ie, yasui wake ga nai.

Ngôi nhà rộng thế kia, không đời nào giá lại rẻ.

9

彼が私の住所を知っているわけがない。教えたことがない。

Kare ga watashi no juusho wo shitte iru wake ga nai. Oshita koto ga nai.

Anh ấy làm sao biết địa chỉ của tôi được. Tôi đã bao giờ cho đâu.

10

まだ子供なのに、そんなことがわかるわけがない。

Mada kodomo noni, sonna koto ga wakaru wake ga nai.

Vẫn còn là trẻ con, làm sao mà hiểu được chuyện đó.

📖Ngữ pháp liên quan