Chủ đề N1
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
18. Nghiên cứu hậu thực dân - Người cận dưới có thể lên tiếng không?
Bài đọc N1 số 18
📄Passage
ガヤトリ・スピヴァクが投じた「サバルタンは語れるか」という問いは、植民地支配の下で抑圧された人々が自らの声で語る機会を奪われていたという構造を問題化するものである。知的言説空間から排除された存在は、代弁者が介入しようとしても、既存の権力関係を再生産するリスクを帯びる。
エドワード・サイードの「オリエンタリズム」は、西洋が東洋をどのように表象し、それによって東洋の自己認識をも屈折させてきたかを批判的に精査する。近代西洋の言説は、東洋を劣位に置き支配する正当性をもとに組み立てられており、それは学術・芸術・政治に連動した複合的権力装置にほかならない。
これらのポストコロニアル理論は、歴史の被支配側の視点からの再読の可能性を模索する。表象の暴力に対する批判的感受性の陶冶は、抑圧の構造にもかかわらず主体性を回復しようとする実践に連なる。
❓Questions
スピヴァクが「サバルタンは語れるか」で問題化した構造は何ですか。
代弁者が知的言説空間に介入しようとすることにはどのようなリスクがありますか。
サイードの「オリエンタリズム」において、近代西洋の言説はどのように組み立てられていると述べられていますか。
下線部「複合的権力装置にほかならない」とはどういう意味ですか。
抑圧の構造にもかかわらず主体性を回復しようとする実践と、ポストコロニアル理論はどのように連なっていますか。
📚Key Vocabulary
表象
ひょうしょう
biểu đạt, representation
屈折
くっせつ
sự khúc xạ, bóp méo
陶冶
とうや
bồi dưỡng, rèn giũa (nhân cách, cảm xúc)
知的言説空間
ちてきげんせつくうかん
không gian diễn ngôn trí thức
排除
はいじょ
sự loại trừ, loại bỏ
再生産
さいせいさん
tái sản xuất, tái tạo lại
言説
げんせつ
diễn ngôn (discourse)
劣位
れつい
địa vị thấp kém, vị trí kém cạnh
正当性
せいとうせい
tính chính danh, tính hợp pháp
被支配側
ひしはいがわ
phía bị trị, bên bị thống trị
主体性
しゅたいせい
tính chủ thể, sự tự chủ
複合的権力装置
ふくごうてきけんりょくそうち
bộ máy quyền lực phức hợp
✏️Grammar Points
📖Bài đọc liên quan
Sinh thái học - Sinh thái học sâu và giá trị nội tại của tự nhiên
Bài đọc N1 số 16
Lịch sử - Ký ức tập thể và chính trị lịch sử
Bài đọc N1 số 17
Mỹ học - Cái Sublime và triết học vẻ đẹp không hoàn hảo
Bài đọc N1 số 19
Triết học tâm trí - Ý thức, ý chí tự do và thử thách của khoa học thần kinh
Bài đọc N1 số 20